Bệnh Parkinson: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

Bệnh Parkinson được coi là căn bệnh của thời hiện đại, với số lượng người mắc ngày càng nhiều ở tất cả các quốc gia trên thế giới. Đây là một bệnh thoái hóa thần kinh làm hạn chế các chức năng vận động của cơ thể.

Bệnh Parkinson là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi run, cứng và cử động chậm. Hiểu biết về Parkinson không chỉ giúp bạn kiểm soát và giảm thiểu các triệu chứng mà còn làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

Dưới đây chúng tôi xin cung cấp đến quý bệnh nhân những thông tin cơ bản nhất và hữu hiệu nhất về Bệnh Parkinson. Nếu có bất cứ thắc mắc gì xin hãy vui lòng liên hệ với Nhà thuốc AZ theo số hotline 0929.620.660 hoặc truy cập nhathuocaz.com.vn để được các Dược sĩ Đại học tư vấn một cách nhiệt tình, chính xác và nhanh chóng nhất.

Bệnh Parkinson là gì?

Bệnh Parkinson (hay liệt rung) là một bệnh thoái hóa thần kinh mãn tính, tiến triển nặng hơn theo thời gian. Người bệnh Parkinson sẽ bị thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh dopamine dẫn đến các triệu chứng run, co cứng cơ, vận động chậm chạp và suy kiệt ở giai đoạn cuối.

Thông thường, dopamine chịu trách nhiệm truyền các tín hiệu thần kinh từ tế bào này sang tế bào khác. Nhờ sự hiện diện của dopamine, các cơ, đặc biệt là tay chân và mặt, có thể phối hợp các động tác một cách nhịp nhàng và giúp cơ thể giữ thăng bằng. Khi thiếu dopamine, các cơ không thể vận động theo sự chỉ dẫn của não bộ, gây ra các triệu chứng đặc trưng của bệnh Parkinson là run chân tay, tăng trương lực cơ, co cứng, cử động chậm chạp.

Bệnh Parkinson thường bắt đầu ở những người trên 60 tuổi. Tuy nhiên, khoảng 1/10 bệnh nhân mắc bệnh trước 50 tuổi. Tình trạng này được gọi là Parkinson khởi phát trẻ hoặc bệnh parkinson khởi phát sớm.

Dựa vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, các bác sĩ thường chia bệnh parkinson thành 5 giai đoạn bao gồm parkinson giai đoạn 1, 2, 3, 4 và parkinson giai đoạn cuối. Việc điều trị ở các giai đoạn khác nhau của Parkinson sẽ khác nhau, nhưng đều nhằm mục đích tăng chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Bệnh Parkinson là gì?
Bệnh Parkinson là gì?

Nguyên nhân của bệnh Parkinson

Trong quá trình lão hóa bình thường của cơ thể, mọi người đều mất một số tế bào thần kinh sản xuất dopamine. Tuy nhiên, những người bị Parkinson mất ít nhất 60% tế bào thần kinh trong thể vân xám. Nguyên nhân của hiện tượng này vẫn đang được các nhà khoa học tích cực nghiên cứu. Các nhà khoa học cho rằng Parkinson có thể là kết quả của sự kết hợp của các yếu tố di truyền và môi trường. Một số loại thuốc, bệnh và chất độc cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh Parkinson.

Ngoài ra, có một số yếu tố khác được coi là làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson:

  • Di truyền: Các nhà khoa học đã xác định được một số đột biến di truyền liên quan đến bệnh Parkinson, bao gồm nhiều gen khác nhau.
  • Môi trường: Tiếp xúc với một số chất độc trong môi trường có thể gây ra bệnh Parkinson (ví dụ như MPTP, mangan kim loại…) ở những người nhạy cảm về mặt di truyền.
  • Ti thể: Một số nghiên cứu chỉ ra rằng ti thể có liên quan đến sự phát triển của Parkinson. Ti thể là thành phần sản xuất năng lượng của tế bào, và những bất thường trong ti thể là nguyên nhân gây ra thiệt hại cho màng tế bào, protein, DNA và các bộ phận khác của tế bào. Những thay đổi liên quan đến stress oxy hóa cũng được phát hiện trong não của bệnh nhân Parkinson.

Giai đoạn bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, với các triệu chứng chính là run, cứng và chậm chạp. Hậu quả của Parkinson khá nặng nề và cho đến nay vẫn chưa có phương pháp chữa trị dứt điểm căn bệnh này. Nhưng bạn có thể kiểm soát cuộc sống của mình bằng cách hiểu các giai đoạn tiến triển của bệnh.

• Giai đoạn 1: Run xảy ra ở một bên của cơ thể. Đây là mức độ nhẹ nhất, các biểu hiện run nhẹ, chưa ảnh hưởng đến sinh hoạt nên rất dễ bỏ qua.

• Giai đoạn 2: Chạy đều hai bên cơ thể. Dấu hiệu run, run rõ hơn, dáng đi thay đổi do cứng cơ, khó vận động, nét mặt bắt đầu giảm biểu cảm. Quá trình tiến triển từ giai đoạn 1 đến giai đoạn 2 có thể mất vài tháng đến hàng năm.

• Giai đoạn 3: Phản xạ suy giảm và khó giữ thăng bằng – đây được coi là bước ngoặt của Parkinson, ở giai đoạn này người bệnh dễ bị ngã và khó thực hiện các công việc hàng ngày. Sử dụng thuốc, kết hợp với vận động trị liệu sẽ giúp cải thiện các triệu chứng.

• Giai đoạn 4: Người bệnh vẫn có thể đứng và đi được một đoạn ngắn, mặc dù chức năng vận động đã bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Họ không thể thực hiện các công việc hàng ngày do cứng cơ, di chuyển chậm chạp và luôn cần sự hỗ trợ của người thân.

• Giai đoạn 5: Không đi lại được, phải ngồi xe lăn hoặc nằm liệt giường. Đây là giai đoạn nặng nhất, các cơ bị tê cứng, người bệnh hoàn toàn phụ thuộc vào sự chăm sóc của người thân. Thuốc trong giai đoạn này ít có tác dụng với bệnh.

Biểu hiện của bệnh Parkinson

Hầu hết những người bị bệnh Parkinson sẽ bị run. Nhưng không phải mọi cơn run đều do Parkinson. Ngoài run, người bệnh sẽ gặp phải nhiều triệu chứng khác. Chưa kể mỗi người sẽ có những biểu hiện Parkinson ở mức độ khác nhau.

Dưới đây là những dấu hiệu đặc trưng nhất của bệnh Parkinson được các bác sĩ chuyên khoa thần kinh áp dụng để chẩn đoán bệnh.

Biểu hiện của bệnh Parkinson
Biểu hiện của bệnh Parkinson

Triệu chứng vận động

Các triệu chứng rối loạn vận động cơ bản của bệnh Parkinson là: run, cứng, chậm vận động và rối loạn thăng bằng.

Run chân tay, đầu và cổ và các bộ phận khác

Run trong bệnh Parkinson là một triệu chứng rất phổ biến, thường bắt đầu ở một tay (xuất hiện ở ngón cái và ngón trỏ, sau đó run cả bàn tay và cánh tay), sau đó lan sang chân cùng bên rồi chuyển sang bên kia. trái nghĩa. Ở giai đoạn cuối, người bệnh có thể bị run bất cứ lúc nào. Đặc điểm này trái ngược với run cơ bản hoặc run tiểu não.

Mặc dù run một bên nhưng run khi nghỉ ngơi là dấu hiệu nổi bật nhất của bệnh Parkinson giai đoạn đầu. Tuy nhiên, gần 15% bệnh nhân Parkinson trong quá trình điều trị không bao giờ bị run.

Cơ co rút, cứng

Co cứng cơ có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể. Đôi khi, tình trạng cứng khớp có thể rất nghiêm trọng, gây hạn chế khả năng cử động và đau nhức cơ.

Người bệnh thường khó quay cổ, quay, trở mình khi nằm trên giường và thực hiện các cử động ngón tay khéo léo. Khuôn mặt anh ta vô hồn, ít biểu lộ cảm xúc như người bình thường. Với bệnh Parkinson giai đoạn cuối, người bệnh có thể bị cứng cơ toàn thân, giọng nói trầm và khó…

Chuyển động chậm

Những người bị Parkinson gặp khó khăn trong việc bắt đầu các cử động của họ, và các công việc đơn giản hàng ngày trở nên chậm hơn và tốn nhiều thời gian hơn, chẳng hạn như cài cúc, cởi cúc áo sơ mi, xỏ giày, gọt hoa quả và viết chữ. viết ra. Khi đi bộ, các bước có thể trở nên nhỏ, thậm chí không vững. Người mắc bệnh Parkinson giai đoạn cuối hầu như phải ngồi trên xe lăn và sống phụ thuộc vào người thân.

Rối loạn thăng bằng

Người bệnh khó ngồi xuống hoặc đứng dậy khỏi ghế, dễ bị ngã khi đi lại. Người bệnh Parkinson lâu năm thường có dáng đi hơi khom lưng hoặc hướng về phía trước, bước đi loạng choạng. Điều này phần nào ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng và vận động tự do của người bệnh.

Triệu chứng không thuộc về vận động

Các triệu chứng không vận động có thể xuất hiện rất sớm, từ 5 đến 10 năm trước khi bệnh Parkinson được chẩn đoán, bao gồm:

• Rối loạn giấc ngủ: Mất ngủ về đêm, thường xuyên khó ngủ, hay gặp ác mộng.

• Táo bón: Có thể xuất hiện rất sớm, thậm chí 10 năm trước khi được chẩn đoán mắc Parkinson. Đó là do bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh tự chủ, gây giảm nhu động ruột. Nếu triệu chứng này kéo dài hơn 3 tuần mà không phải do chế độ ăn uống và lối sống thì rất có thể đây là triệu chứng ban đầu của bệnh Parkinson.

• Thay đổi khứu giác: Parkinson có thể làm hỏng khứu giác, khiến người bệnh mất dần khả năng cảm nhận mùi, thậm chí không nhận biết được một số mùi đặc trưng như mùi mít, sầu riêng…

• Rối loạn chức năng tình dục: Khi bệnh Parkinson tiến triển, một số bệnh nhân bị giảm ham muốn và hoạt động tình dục. Một số bệnh nhân sau khi dùng thuốc điều trị bệnh Parkinson thì hoạt động tình dục tăng lên.

Ngoài các triệu chứng trên, người bệnh Parkinson có thể gặp thêm một số triệu chứng như rối loạn cảm giác (rối loạn cảm giác đau), bứt rứt, nóng nực, tăng tiết dịch, phù nề, tím tái các đầu chi, đầu chi. Huyết áp tư thế, có thể sa sút trí tuệ ở giai đoạn nặng…

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh Parkinson

Nguy cơ mắc bệnh Parkinson thường cao hơn ở người cao tuổi, tăng dần theo tuổi tác, đặc biệt là từ 60 tuổi trở lên. Về giới tính, nam giới dễ mắc bệnh Parkinson hơn nữ giới.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson như: tuổi tác, yếu tố di truyền, giới tính, tiếp xúc với chất độc.

Bệnh Parkinson ở người trẻ tuổi

Bệnh Parkinson là một bệnh lý thần kinh do thoái hóa một nhóm tế bào trong não, đặc trưng bởi các triệu chứng liên quan đến khả năng vận động của cơ thể như: run rẩy, cử động chậm chạp, co cứng cơ, lú lẫn. sự mất cân bằng..

Mặc dù hầu hết các trường hợp bệnh Parkinson thường khởi phát các triệu chứng ở độ tuổi trung bình từ 50 đến 60. Tuy nhiên, Hiệp hội Parkinson Hoa Kỳ (APDA) báo cáo rằng khoảng 10–20% bệnh nhân Parkinson có dạng khởi phát sớm của bệnh Parkinson ở người trẻ tuổi. Theo đó, đây là những trường hợp được chẩn đoán mắc bệnh Parkinson trong độ tuổi từ 21 đến dưới 50 tuổi.

Trong một số trường hợp hiếm hoi, các dấu hiệu của bệnh Parkinson có thể xuất hiện ở cả trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi. Dạng rối loạn này được gọi là Parkinson vị thành niên và thường liên quan đến các đột biến gen cụ thể.

Bệnh Parkinson ở người già

Parkinson là bệnh thường gặp ở người cao tuổi với các biểu hiện như run tay chân, các cơ quan thần kinh bị ảnh hưởng, nếu không được điều trị kịp thời sẽ dễ gây suy giảm trí nhớ và nguy hiểm đến tính mạng. Các triệu chứng cơ bản của Parkinson là run, cứng, chậm vận động và rối loạn thăng bằng.

Ước tính trên thế giới có khoảng 6,5 triệu người mắc bệnh Parkinson. Bệnh gặp ở nam nhiều hơn nữ, chủ yếu gặp ở người cao tuổi. Bệnh Parkinson ở người cao tuổi thường bắt đầu xuất hiện ở tuổi 60, nhưng có dấu hiệu sớm ở tuổi 50. Tuy nhiên, hiện nay Parkinson ở người trẻ thường gặp nhiều hơn so với số người trẻ trên 35 tuổi. có dấu hiệu sớm của bệnh chiếm gần 10%.

Sự khác biệt giữa bệnh Parkinson ở người trẻ và người già

Căn cứ vào độ tuổi mắc bệnh, bệnh Parkinson luôn được ngầm hiểu là bệnh của người già. Do đó, các biểu hiện xảy ra ở những người trẻ tuổi thường không được chú ý, dẫn đến nhiều trường hợp mắc Parkinson tiềm ẩn nhưng không được chẩn đoán hoặc chẩn đoán sai trong một thời gian dài.

Vấn đề này đang được quan tâm, bởi vì sự khác biệt lớn nhất giữa bệnh Parkinson ở người trẻ tuổi và người lớn tuổi là diễn biến của bệnh. Mặc dù cách điều trị tương tự nhau nhưng bệnh Parkinson giai đoạn đầu nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời sẽ tiến triển chậm hơn so với người lớn tuổi.

Để giải thích điều này, một phần là do những người trẻ tuổi thường ít gặp các vấn đề về sức khỏe nói chung và hơn hết, những bệnh nhân trẻ tuổi sẽ có khả năng đáp ứng tốt hơn với liệu pháp để khắc phục những vấn đề này. triệu chứng.

Phòng ngừa bệnh Parkinson

Các biện pháp phòng ngừa bệnh Parkinson như sau:

  • Thường xuyên tắm nắng để bổ sung đủ vitamin D cho cơ thể. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, hầu hết bệnh nhân mắc bệnh Parkinson đều có hàm lượng Vitamin D thấp.
  • Uống trà xanh hàng ngày ngăn ngừa các chất độc có thể giết chết các tế bào thần kinh xâm nhập vào não.
  • Sử dụng cà phê đúng cách giúp ngăn ngừa nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm hạn chế nguy cơ bệnh tật.
  • Tránh xa môi trường độc hại, đặc biệt là thuốc trừ sâu …
  • Bổ sung dưỡng chất từ ​​trái cây giàu flavonoid.
  • Có chế độ tập luyện khoa học.

Phương pháp điều trị bệnh Parkinson

Điều trị bệnh Parkinson chủ yếu dựa vào thuốc và tập thể dục phục hồi. Trong một số trường hợp, cần phải phẫu thuật não để điều trị. Đơn thuốc được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh.

Điều trị Parkinson theo từng giai đoạn

Hiện nay các bác sĩ chuyên khoa thần kinh cũng như các bác sĩ chuyên khoa về bệnh Parkinson thường có xu hướng chia thành các giai đoạn… Giai đoạn đầu thường kéo dài trong vòng 3 – 5 năm đầu (giai đoạn trăng mật). Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng mới phát sinh và cửa sổ cho liệu pháp thay thế dopamine thu hẹp. Ở giai đoạn sau, các triệu chứng trở nên rõ ràng, có thể gây tàn phế, cộng với các biến chứng vận động do Levodopa gây ra, đôi khi nhanh hơn. Đây được gọi là giai đoạn nặng hoặc nặng và cần sự chăm sóc của bác sĩ chuyên khoa thần kinh.

Bệnh Parkinson giai đoạn sớm

Các triệu chứng chính xảy ra trong giai đoạn này có thể bao gồm run, thay đổi chữ viết tay, dáng đi và chảy nhiều nước dãi. Các triệu chứng này có thể ít hoặc nhiều nhưng không ảnh hưởng đến xã hội của người bệnh, người bệnh hiếm khi bị tàn phế về mặt chức năng hoặc chỉ bị ảnh hưởng nhẹ. Điều trị tại thời điểm này thường dựa trên chất chủ vận dopamine hoặc các loại thuốc khác. Đôi khi L-DOPA cũng được sử dụng nhưng thường thì nhóm này được lưu.

Bệnh Parkinson giai đoạn nặng

Khái niệm về giai đoạn này dựa trên thực tế là các loại thuốc ở giai đoạn đầu không còn khả năng kiểm soát các triệu chứng chính và có liên quan đến các biến chứng vận động liên quan đến levodopa. Trong giai đoạn này, các triệu chứng vận động mất dần tính ổn định (dao động vận động, rối loạn vận động, loạn trương lực cơ …) và luôn thay đổi theo thời gian thuốc có tác dụng. Có hai dạng biến đổi phổ biến: thay đổi liên quan đến liều lượng, làm các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn khi kết thúc một liều dùng và giảm dần, trong đó thời gian đáp ứng với một liều thuốc bị rút ngắn. Loại biến thể thứ hai là hiện tượng bật tắt không liên quan đến liều lượng hoặc thời gian sử dụng levodopa.

* Một số vấn đề phát sinh trong giai đoạn nặng sẽ được trình bày cụ thể dưới đây: Biến động chuyển động (hiện tượng bật tắt, đóng băng, nhiễu động):

  • Cần nên được xem xét khi xảy ra trong ngày, đặc biệt là khi liên quan đến thời gian dùng thuốc.
  • Rối loạn vận động thường do nồng độ levodopa đỉnh.
  • Nguyên tắc xử lý:

* Giảm thiểu sự dao động của nồng độ L-dopa (kết hợp giữa các dạng CR và IR, liều lượng nhỏ hơn và dùng nhiều lần, kết hợp với chất ức chế COMT).

  • Thêm chất chủ vận dopamine
  • Thêm amantadine
  • Phẫu thuật rạch cầu nhạt (pallidotomy)

Các vấn đề khác của bệnh Parkinson

Té ngã:

  • Xác định nguyên nhân (tụt huyết áp tư thế, ứ máu, mất phản xạ tư thế)
  • Tối ưu hóa điều trị dopaminergic
  • Điều trị hạ huyết áp thế đứng (Flurinef, Midodrine)
  • Vật lý trị liệu và hỗ trợ đi bộ

Ảo giác:

  • Thường là hậu quả của độc tính điều trị, trước tiên phải giảm liều lượng thuốc (thuốc kháng cholinergic, chất chủ vận dopamine, sau đó là l-dopa)
  • Hầu hết các thuốc chống loạn thần sẽ làm trầm trọng thêm các triệu chứng Parkinson và do đó nên tránh dùng.
  • Clozapine có hiệu quả trong việc kiểm soát ảo giác mà không làm suy giảm chức năng vận động. Có thể bắt đầu với liều 12,5 mg vào buổi tối và tăng từ từ. Hầu hết người bệnh cần khoảng 50 mg / ngày.

Rối loạn giấc ngủ:

Rối loạn giấc ngủ thường gặp trong bệnh Parkinson. Mất ngủ có thể do cứng khớp, run nặng, trầm cảm, buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc do tác dụng phụ của levodopa. Điều trị rối loạn giấc ngủ phụ thuộc vào nguyên nhân và tình trạng.

Trầm cảm

Rất phổ biến trong bệnh Parkinson. Cần chú ý khai thác các triệu chứng và cách điều trị

• Citalopram (Celexa®) có tỷ lệ tác dụng phụ thấp, tác dụng nhanh, 20 mg / ngày.

• Ở những bệnh nhân trẻ bị mất ngủ, sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng như Nortriptylme hoặc Amitriptyline.

Táo bón và các vấn đề về tiết niệu:

• Táo bón là một vấn đề phổ biến; Một chế độ ăn nhiều chất xơ, uống nhiều nước, tập thể dục thường xuyên và các loại thuốc nhuận tràng tự nhiên có thể mang lại hiệu quả. Thuốc kháng cholinergic có thể làm trầm trọng thêm rối loạn này

• Tiểu thường xuyên và tiểu gấp là những biểu hiện thường gặp; Sử dụng Oxybutynin hoặc Tolterodine.

Chứng mất trí nhớ:

• Giảm thuốc (đặc biệt là thuốc kháng cholinergic và selegiline). Thông thường L-dopa đơn trị liệu là tốt nhất.

• Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các chất ức chế men cholinesterase trong điều trị chứng sa sút trí tuệ do bệnh Parkinson.

Các vấn đề khác như chóng mặt, chảy nước dãi, khó nuốt, khó nói cũng thường gặp ở bệnh Parkinson, đặc biệt ở giai đoạn tàn phế.

Phẫu thuật điều trị bệnh Parkinson

(Chưa thực hiện được tại bệnh viện)

Không chữa khỏi bệnh, chỉ áp dụng khi điều trị nội khoa không thành công. Điều kiện là bệnh nhân không bị sa sút trí tuệ rõ ràng.

-Màu xanh của cây cầu giúp ích cho việc bất động một bên, cứng và run.

-Vết rạch đồi thị giúp cải thiện tình trạng run bên cạnh và có thể là cứng khớp.

-Kích thích não sâu (DBS): cấy điện cực và máy kích thích lâu dài vào cơ thể, hoạt động như thể tạo ra các tổn thương có thể hồi phục. Ưu điểm là tổn thương mô tối thiểu; Nhược điểm là tốn kém, tốn thời gian lập trình điều chỉnh, nguy cơ hỏng máy, nguy cơ lây nhiễm. Hiệu quả lâu dài là không rõ.

  • Hiện nay, tại Việt Nam, các bệnh viện lớn đã bắt đầu áp dụng kỹ thuật này trong điều trị bệnh Parkinson giai đoạn cuối và một số rối loạn vận động khác.

-Cấy ghép mô có thể giúp ích, nhưng cho đến nay kết quả thật đáng thất vọng. Vẫn đang thử nghiệm.

Thuốc chữa bệnh Parkinson

Trong điều trị Parkinson, sử dụng thuốc tân dược là điều bắt buộc. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa hỏi ý kiến ​​của bác sĩ.

Có 6 loại thuốc thường được đề cập cho những người bị bệnh Parkinson:

– Thuốc có chứa tiền chất của dopamine (Levo-dopa):

Loại thuốc phổ biến nhất trong nhóm này là Madopar. Khi vào cơ thể, các loại thuốc này sẽ được chuyển hóa thành chất dẫn truyền thần kinh dopamine. Đây cũng là những loại thuốc quan trọng nhất trong điều trị bệnh Parkinson.

Sau khoảng 3 – 5 năm (gọi là “tuần trăng mật” của thuốc) thường bắt đầu có hiện tượng lờn thuốc, buộc phải tăng liều mới có hiệu quả.

Ngoài ra, khoảng 50% bệnh nhân cao tuổi và 90% bệnh nhân Parkinson trẻ tuổi gặp phải hiện tượng “tắt máy” khi sử dụng thuốc có chứa Levo-dopa trong thời gian dài. Hiện tượng này có nghĩa là đột nhiên khi đang vận động bình thường lại bị cứng đơ không cử động được nữa, có thể kéo dài vài giờ như bật tắt công tắc điện.

– Chất chủ vận dopamine: Có khả năng “bắt chước” và kích thích các thụ thể dopamine, làm tăng hiệu quả của dopamine trong não. Một số loại thuốc trong nhóm này bao gồm Bromo-criptine (Par-lodel), Prami-pexole (Mira-pex) và Ropi-nirole (Re-quip).

– Thuốc ức chế MAO-B: Đây là nhóm thuốc ức chế enzym monoamine oxidase (MAO-B), ngăn chặn sự phân hủy Levo-dopa trong não. Thuốc thường được sử dụng đơn lẻ trong giai đoạn đầu của bệnh hoặc kết hợp với các loại thuốc khác trong giai đoạn sau.

– Thuốc ức chế COMT: Thuốc làm tăng hoạt tính và kéo dài thời gian bán thải của Levo-dopa.

– Thuốc kháng cholinergic: Loại thuốc này giúp cải thiện sự mất cân bằng giữa Dopa-mine và acetyl-choline, rất hiệu quả trong việc điều trị chứng run. Trước Levo-dopa, nó là loại thuốc đầu tiên trong điều trị bệnh Parkinson. Bao gồm benz-tropine (Co-gentin), bipe-riden (Aki-neton), pro-cyclidine (Kema-drin) và trihexy-phenidyl (Ar-tane).

– Aman-tadine: Một chất kháng vi-rút có cơ chế hoạt động không rõ ràng, giúp cải thiện các triệu chứng rối loạn vận động của bệnh Parkinson.

Bệnh Parkinson có biểu hiện khác nhau ở mỗi người nên không có phương pháp điều trị chung. Thường xuyên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được điều chỉnh liều lượng cũng như phối hợp thuốc là điều cần thiết trong quá trình điều trị bệnh Parkinson.

Điều trị bệnh Parkinson bằng thảo dược theo Đông y

Nhiều nghiên cứu gần đây trên thế giới đã khẳng định hiệu quả điều trị bệnh Parkinson bằng đông y. Đặc biệt, các hoạt chất sinh học tự nhiên có trong quả Thiên mã và quả Goji đóng vai trò là tiền chất dinh dưỡng của tế bào thần kinh. Chúng giúp làm chậm quá trình thoái hóa và lão hóa não ở người Parkinson, đồng thời gián tiếp làm tăng lượng dopamine trong não bằng cách ức chế men phân hủy dopamine, từ đó cải thiện các triệu chứng cho bệnh nhân Parkinson. kiên nhẫn.

Hiện nay, các nhà dược học đã nghiên cứu và bào chế thành công TPCN Vương Lão Kiện với sự kết hợp của Thiên ma, Khổ sâm và nhiều loại thảo dược quý khác, tạo nên giải pháp hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson hiệu quả.

Sản phẩm giúp giảm thiểu các triệu chứng run, cứng khớp, uể oải, làm chậm tiến triển của bệnh, đồng thời hạn chế tối đa ảnh hưởng của Parkinson đến tâm thần kinh và các rối loạn chức năng khác.

Khi sử dụng lâu dài, Vương Lão Kiện cũng giúp giảm ảo giác và rối loạn vận động do tác dụng phụ của thuốc điều trị Parkinson.

Thực tế, nhiều bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt các triệu chứng của bệnh Parkinson khi sử dụng sản phẩm Vương Lão Kiện.

Vật lý trị liệu hỗ trợ điều trị Parkinson

Với bệnh Parkinson, các phương pháp như châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp hay diện chẩn cũng phần nào giúp cơ dẻo dai hơn, tăng khả năng vận động và giảm các triệu chứng run, co cứng cơ.

Điều trị bệnh Parkinson bằng tế bào gốc

Các nhà khoa học đã nghiên cứu phương pháp điều trị Parkinson bằng cách cấy ghép tế bào gốc để thay thế các tế bào sản xuất dopamine đã chết. Tế bào gốc được lấy từ da của những người bị bệnh Parkinson và trải qua quá trình biến đổi trong phòng thí nghiệm để tạo ra các tế bào thần kinh khỏe mạnh.

Hiện tại, phương pháp này đã bước đầu cho thấy sự cải thiện ở một số bệnh nhân, tuy nhiên một số trường hợp vẫn chưa có nhiều chuyển biến. Vì vậy, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn nữa để hoàn thiện hơn trước khi chính thức áp dụng trên người.

Người bệnh Parkinson nên ăn gì và kiêng ăn gì?

Với bệnh Parkinson, một chế độ ăn uống hợp lý không chỉ làm tăng hiệu quả giảm run chân tay, co cứng cơ mà còn giúp hạn chế tối đa tác dụng phụ của thuốc tây đối với đường tiêu hóa. Vậy người bệnh Parkinson nên ăn gì, kiêng gì? Dưới đây là những thực phẩm nên ăn, nên tránh và những mẹo ăn uống mà người Parkinson cần lưu ý.

Người bệnh Parkinson nên ăn gì và kiêng ăn gì?
Người bệnh Parkinson nên ăn gì và kiêng ăn gì?

Bệnh Parkinson nên ăn gì?

Khi bị Parkinson, người bệnh nên ăn những thực phẩm giàu chất chống oxy hóa, omega-3, vitamin, khoáng chất và giúp bổ sung dopamine “gián tiếp”. Bởi chúng sẽ giúp làm chậm quá trình tiến triển của Parkinson, hạn chế tác dụng phụ của thuốc và giảm các biến chứng (buồn nôn, nôn, khát nước, khô miệng, chán ăn).

Thực phẩm giàu chất chống oxy hóa

Sở dĩ người bệnh Parkinson cần tăng cường chất chống oxy hóa từ thực phẩm hoặc thảo dược tự nhiên là do chất chống oxy hóa sẽ quét sạch các gốc tự do, từ đó “gián tiếp” ổn định nồng độ dopamine. Trong khi đó, lượng dopamine thấp là nguyên nhân chính gây ra bệnh Parkinson.

Vậy thực phẩm nào giàu chất chống oxy hóa? Đây là những loại trái cây và rau có nhiều màu sắc như rau xanh (rau bina, bông cải xanh), cà chua, cà rốt, đậu đỏ, việt quất, dâu tây, mận và táo. Hoặc một số đồ uống như Trà (trà xanh và đen), cà phê, rượu vang đỏ (vừa phải), nước trái cây đậm như lựu, việt quất.

Để xác định khả năng chống oxy hóa của các loại thực phẩm, bạn có thể dựa vào thang ORAC. Điểm ORAC càng cao thì khả năng chống oxy hóa của thực phẩm càng mạnh.

Thực phẩm giàu dopamine

Ngoài thuốc điều trị, người bệnh Parkinson có thể “gián tiếp” bổ sung dopamine từ thực phẩm. Các loại đậu (đậu xanh, đậu đỏ, đậu nành) không chỉ giàu chất xơ giúp giảm táo bón mà chúng còn chứa một loại protein gọi là tyrosine, đây là nguồn dinh dưỡng cần thiết để tăng lượng dopamine cho não. bộ.

Một số loại hạt như đậu phộng, hạnh nhân, hồ đào, hạt điều, quả óc chó, hạt hướng dương hoặc chuối cũng đã được chứng minh là làm tăng nồng độ dopamine trong não một cách hiệu quả.

Thực phẩm giàu omega-3

Axit béo omega-3 là chất dinh dưỡng cần thiết cho hầu hết các mô trong cơ thể, đặc biệt là não. Không chỉ vậy, omega-3 còn hoạt động trên một trong những cơ chế gây ra bệnh Parkinson, đó là chống viêm. Nghiên cứu cho thấy những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson được bổ sung axit béo omega-3 trong điều trị cải thiện đáng kể các triệu chứng, đặc biệt là trầm cảm, so với nhóm chứng.

Vì vậy, người bệnh Parkinson nên tăng cường bổ sung dưỡng chất này bằng cách ăn cá ít nhất 2 lần / tuần hoặc bổ sung dầu cá trong trường hợp không ăn được cá. Một số loại cá tốt cho người Parkinson như cá thu, cá hồi, cá trích, cá mòi, cá ngừ albacore. Trong đó, cá hồi được coi là sự lựa chọn tốt nhất vì chúng chứa nhiều axit béo omega-3, axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA).

Thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất

Người bệnh Parkinson nên tăng cường ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất cần thiết để giúp kiểm soát các triệu chứng và làm chậm sự tiến triển của bệnh. Trong đó, các loại trái cây như cam quýt, việt quất, đu đủ, kiwi, mâm xôi, táo, lê, ổi và các loại rau xanh như bông cải xanh, rau bina rất giàu vitamin C và chất chống oxy hóa. khác.

Canxi và magiê cũng là những khoáng chất cần thiết để thư giãn cơ và chức năng của xương. Một số dấu hiệu khi thiếu magie là run cơ, yếu cơ, mất ngủ, căng thẳng, huyết áp cao, tim đập không đều, trầm cảm… Do đó, người Parkinson có thể bổ sung magie để cải thiện các triệu chứng của bệnh. rối loạn không vận động.

Ngoài ra, người bị bệnh Parkinson nên phơi nắng mỗi ngày để bổ sung Vitamin D. Nghiên cứu gần đây cho thấy trong não có các thụ thể đối với loại vitamin này, giúp tăng cường hormone tăng trưởng tế bào thần kinh, chống viêm nhiễm. viêm, trẻ hóa tế bào và cải thiện tâm trạng.

Bệnh Parkinson nên kiêng gì?

Bên cạnh những lưu ý về bệnh parkinson nên ăn gì, bạn cũng cần tìm hiểu bệnh parkinson không nên ăn gì để tránh làm cho các dấu hiệu của bệnh parkinson trở nên trầm trọng hơn. Dưới đây là 7 nhóm thực phẩm và đồ uống nên tránh hoặc ăn quá nhiều khi mắc bệnh Parkinson.

Hạn chế thực phẩm giàu protein

Protein làm giảm hấp thu các loại thuốc dùng để điều trị bệnh Parkinson. Vì vậy, người bệnh không nên ăn quá nhiều thức ăn chứa đạm như thịt, sữa, đặc biệt là ngay trước khi sử dụng thuốc. Tuy nhiên, nguồn protein trong cá, các loại đậu lại cung cấp dưỡng chất cần thiết cho não bộ. Vì vậy, bạn không nên loại chúng ra khỏi thực đơn hàng ngày của mình. Thay vào đó, bạn chỉ cần hạn chế hoặc ăn cách nhau khoảng 2 giờ kể từ khi uống thuốc.

Tránh thực phẩm giàu chất béo

Nghiên cứu cho thấy thực phẩm giàu chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh Parkinson. Đây cũng là thủ phạm khiến nồng độ các gốc tự do gây thoái hóa tế bào não tăng cao. Vì vậy, người bệnh Parkinson không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhiều dầu mỡ như mỡ, nội tạng động vật, đồ chiên rán…

Không nên ăn nhiều đậu tằm

Đậu gà có chứa một lượng Ievodopa tự nhiên. Nếu bệnh nhân Parkinson đang điều trị bằng thuốc Ievodopa mà ăn quá no sẽ dễ gây ra tình trạng quá liều thuốc điều trị. Vì vậy, hãy hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi bổ sung thực phẩm này hoặc có thể thay thế bằng đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu tây để giảm táo bón.

Giảm sử dụng muối

Người bệnh Parkinson kèm theo bệnh tim mạch nên ăn ít muối bằng cách cho ít muối, mỳ chính, xì dầu, nước mắm khi chế biến và giảm thức ăn nhiều muối như xúc xích, giò, thịt hộp, lạp xưởng, thịt xông khói. Ăn quá nhiều natri sẽ gây hại cho tim mạch và làm giảm chất lượng cuộc sống cũng như tuổi thọ của người mắc bệnh Parkinson.

Hạn chế ăn nhiều đường

Đường và thực phẩm chứa nhiều đường như đồ ngọt có thể khiến người bệnh Parkinson tăng cân và khó kiểm soát cân nặng. Do đó, khiến người bệnh khó cử động hơn và khiến não bộ hoạt động kém hơn. Vì vậy, bạn nên giảm bớt những thực phẩm này trong bữa ăn hàng ngày.

Nên kiêng uống rượu, bia

Rượu, bia và tất cả các đồ uống có cồn khác được ví như “chất độc” đối với tâm trí. Rượu có thể làm giảm hiệu quả của thuốc, gây mất nước và làm trầm trọng thêm chứng run và cứng cơ liên quan đến Parkinson. Nếu bạn bị Parkinson, tốt nhất bạn nên nói không với những loại đồ uống này.

Giảm thực phẩm giàu vitamin B6

Vitamin B6 có trong chuối, thịt bò, gan, bột yến mạch, đậu phộng, khoai tây và ngũ cốc nguyên hạt cản trở hoạt động của L-dopa. Vì vậy, nếu đang điều trị bệnh Parkinson bằng L-dopa, bạn nên tránh ăn quá nhiều loại thực phẩm này.

Một số câu hỏi liên quan đến bệnh Parkinson

Bệnh Parkinson có nguy hiểm không?

Tuy không nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng nhưng bệnh Parkinson có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể chất và tinh thần của người bệnh. Có thể kể đến các biến chứng của bệnh Parkinson như giảm vận động, khó nuốt, suy dinh dưỡng, trầm cảm, táo bón, rối loạn cảm giác…

Bệnh Parkinson sống được bao lâu?

Không có một thống kê cụ thể nào về việc người mắc bệnh Parkinson có thể sống được bao lâu. Nhiều trường hợp bệnh nhân thường tử vong do biến chứng của bệnh Parkinson. Chẳng hạn khó nuốt dẫn đến suy kiệt cơ thể, mất thăng bằng dẫn đến té ngã… Tuổi thọ của người bệnh phụ thuộc rất nhiều vào tuổi tác, tình trạng sức khỏe và giai đoạn bệnh.

Bệnh Parkinson có di truyền không?

Câu trả lời là có. Bệnh Parkinson có thể di truyền từ cha mẹ sang con cái. Khoảng 5-10% bệnh Parkinson có liên quan đến yếu tố di truyền. Đặc biệt, hầu hết các trường hợp mắc bệnh Parkinson ở người trẻ tuổi thường có bố mẹ hoặc ông bà từng mắc bệnh này.

May mắn thay, tỷ lệ di truyền bệnh Parkinson không chỉ phụ thuộc vào gen mà còn liên quan đến các yếu tố môi trường khác.

Bệnh Parkinson có chữa được không?

Y học có nhiều cách chữa Parkinson. Tuy nhiên, vẫn chưa có cách chữa trị dứt điểm căn bệnh này. Mục tiêu điều trị là giảm các triệu chứng, tăng chất lượng cuộc sống, làm chậm tiến triển của bệnh và kéo dài tuổi thọ cho người bệnh.

Các bác sĩ chuyên khoa thần kinh nhấn mạnh: Thay vì lo lắng bệnh Parkinson có chữa khỏi không? Mức độ nguy hiểm như thế nào?… Người bệnh cần kiên trì thực hiện theo lời khuyên của bác sĩ, kết hợp với các giải pháp giúp giảm run. Có như vậy thì hiệu quả điều trị mới cao như mong muốn.

** Lưu ý: Thông tin cung cấp trong bài viết của Nhà thuốc AZ chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị bệnh. Người bệnh không được tự ý mua thuốc về điều trị. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ trực tiếp thăm khám, chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị hợp lý cũng như kê đơn thuốc hiệu quả tốt nhất.

Bài viết trên Nhà thuốc AZ xin cung cấp toàn bộ các thông tin liên quan đến Bệnh Parkinson.  Mọi thông tin thắc mắc vui lòng liên hệ đến SDT 0929.620.660 để được tư vấn và hỗ trợ hoặc truy cập NhathuocAZ.com.vn để biết thêm chi tiết.

Tác giả: DS Doãn Thảo.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0929620660 0985226318 Zalo Facebook